Thống kê thép
Vị trí trên ribbon: Tab DVD Cons → Nhóm Cắt thép
ID lệnh: btnBendingSchedule
Cần đăng nhập license
Lệnh cần tài khoản DVDAddin còn hạn (Standard hoặc PRO). Trong thời gian dùng thử (Trial) dùng được đầy đủ.
Chức năng
Tính chiều dài cắt của từng thanh thép từ hình dạng và kích thước, rồi lập bảng BBS đầy đủ kèm tổng hợp khối lượng theo đường kính.
Đây là mắt xích còn thiếu ngay trước lệnh Cắt tối ưu: lệnh đó nhận vào chiều dài từng thanh, nhưng trước giờ người dùng phải tự tính lấy chiều dài cắt từ kích thước hình dạng — việc mà mỗi lần làm tay là một lần sai vài phần trăm khối lượng thép.
Công thức
Chiều dài cắt = Σ(kích thước các đoạn) + Σ(phụ trội móc) − Σ(giảm trừ uốn)
Trọng lượng = d² / 162 (kg/m, d tính bằng mm)Hệ số mặc định, tính theo bội số đường kính d:
| Hệ số | Mặc định |
|---|---|
| Giảm trừ góc 90° | 1,0 d |
| Giảm trừ góc 135° | 1,5 d |
| Phụ trội móc | 10 d |
| Móc tối thiểu | 75 mm |
| Làm tròn lên | 10 mm |
Hệ số khác nhau giữa các văn phòng
Giảm trừ uốn và phụ trội móc không có một con số duy nhất đúng — có nơi lấy giảm trừ góc 90° là 1d, nơi khác 2d, tuỳ chỉ dẫn kỹ thuật của dự án. Add-in để bộ số mặc định thường gặp và cho đổi ngay trên cửa sổ, để khối lượng khớp với bảng mà đơn vị thẩm tra đang dùng.
Hình dạng hỗ trợ
| Mã | Hình dạng | Chiều dài cắt |
|---|---|---|
| 00 | Thẳng | A |
| 01 | Thẳng, móc 2 đầu | A + 2 móc |
| 21 | Chữ L | A + B − 1 giảm trừ 90° |
| 31 | Chữ U | A + B + C − 2 giảm trừ 90° |
| 41 | Chữ Z | A + B + C − 2 giảm trừ 90° |
| 51 | Đai kín chữ nhật | 2(A+B) + 2 móc 135° − 3 giảm trừ 90° − 2 giảm trừ 135° |
| 99 | Tự nhập chiều dài | lấy nguyên |
Cột hình dạng nhận cả số hiệu lẫn chữ: 51, đai, dai, L, U, Z, thẳng đều hiểu được.
Cách dùng
- Chọn bảng kích thước thép trên sheet, rồi bấm Thống kê thép.
- Vùng đang chọn được điền sẵn; bấm
⤴để chọn lại. Khai số dòng tiêu đề. - Bảng Cột nào là cột nào tự đoán theo tên tiêu đề — kiểm lại và sửa. Chỉ Đường kính là bắt buộc.
- Chỉnh hệ số tính nếu chỉ dẫn kỹ thuật của dự án khác bộ mặc định.
- Bấm Tính thử để xem tổng khối lượng và danh sách dòng thiếu dữ liệu, chưa ghi gì ra sheet.
- Lập bảng BBS ghi bảng đầy đủ ra sheet mới. Xuất danh sách cắt ghi bảng bốn cột (Ø, chiều dài, số lượng, ký hiệu) ra sheet
2_CatThepđể đưa thẳng sang Cắt tối ưu.
Video hướng dẫn
Thống kê thép và Nhập thống kê · 6 phút 40 giây · 15 trường hợp · Tải video · File thực hành theo video
Lệnh trong video: Thống kê thép · Nhập thống kê
Các chương (20)
- Giới thiệu
- Mở lệnh
- 1 · Bảng dầm và sàn
- 2 · Tiêu đề hai tầng
- Bảng khung trục 3
- 3 · Móc 180° và móc tối thiểu
- 4 · Đai kín
- 5 · Chữ Z, chữ U thêm đoạn
- 6 · Gấp khúc và góc uốn
- 7 · Hình dạng gõ bằng chữ
- 8 · Bảng chỉ có chiều dài
- 9 · Thanh dài hơn cây 11,7 m
- 10 · Đổi hệ số, lập lại bảng
- 11 · Dòng thiếu, số sai
- 12 · Nhập thống kê: tạo bảng
- 13 · Chọn hình, ghi từng dòng
- 14 · Công thức trong bảng
- 15 · Nối sang Cắt tối ưu
- Mẹo
- Kết thúc
Hướng dẫn bằng hình
Thực hành
Tải file mẫu của lệnh này — dữ liệu y như hình dưới (sheet Thep dam T5), mở ra là làm theo được ngay từng bước.
Bước 1. Bôi đen bảng kích thước thép, gồm cả dòng tiêu đề (1). Cột hình dạng nhận cả mã (00, 21, 51…) lẫn chữ (thẳng, L, đai); chỉ cột đường kính là bắt buộc.

Bước 2. Trên ribbon, mở tab DVD Cons → nhóm Cắt thép → bấm Thống kê thép.

Bước 3. Vùng đang chọn được điền sẵn (1) (bấm ⤴ để chọn lại) và bảng Cột nào là cột nào tự đoán theo tiêu đề (2) — kiểm lại, sửa nếu sai. Giữ hệ số mặc định hoặc đổi theo chỉ dẫn kỹ thuật của dự án, rồi bấm Tính thử (3): tổng khối lượng hiện ngay bên phải, chưa ghi gì ra sheet. Xong bấm Lập bảng BBS (4) và/hoặc Xuất danh sách cắt (5).

Bước 4. Lập bảng BBS ghi sheet mới BBS thep: mỗi thanh một dòng với chiều dài cắt làm tròn lên 10 mm, tổng dài, kg/m, khối lượng và cột Cách tính để người duyệt kiểm (đai Ø8: 2×(200+400) + 2×80 − 3×8 − 2×12 = 1320), cuối bảng là dòng TỔNG và bảng tổng hợp theo đường kính. Xuất danh sách cắt ghi sheet 2_CatThep dưới đây với chiều dài cắt đã tính (1), gộp các thanh cùng Ø và cùng chiều dài — đưa thẳng sang Cắt tối ưu.

Ví dụ
Đai Ø8, tiết diện 200×400, 50 cấu kiện:
Chu vi tim thép 2×(200+400) = 1200
Phụ trội 2 móc 2 × max(10×8, 75) = 2×80 = 160
Giảm trừ 3 góc 90° 3 × (1,0×8) = −24
Giảm trừ 2 góc 135° 2 × (1,5×8) = −24
Cộng = 1312 → làm tròn 1320 mm
Tổng dài 1320 × 50 / 1000 = 66,0 m
Khối lượng 66,0 × 8²/162 = 26,1 kgCột Cách tính trong bảng BBS ghi lại đúng dòng này cho từng thanh, để người duyệt kiểm được.
Lưu ý
- Làm tròn lên, không làm tròn xuống: cắt thiếu thì thanh bỏ đi, cắt thừa vài mm vẫn dùng được.
- Dòng có ký hiệu mà thiếu đường kính được đếm và báo lại — thiếu một dòng là thiếu tấn thép trong bảng khối lượng mà bảng vẫn trông đầy đủ.
- Kích thước ra chiều dài cắt âm (kích thước nhỏ hơn giảm trừ) sẽ được báo chứ không ghi số vô nghĩa.
- Danh sách cắt gộp các thanh cùng đường kính và cùng chiều dài — lệnh Cắt tối ưu chạy nhanh hơn nhiều với danh sách đã gộp.
- Trọng lượng dùng công thức
d²/162, khớp bảng tra thép tiêu chuẩn (Ø10 → 0,617 kg/m; Ø16 → 1,580; Ø20 → 2,469). - Cửa sổ này không chặn Excel: trong lúc mở vẫn làm việc trên sheet bình thường. Nút ⤴ mở hộp chọn vùng không khoá Excel — cửa sổ tạm tránh khỏi màn hình, trong lúc chọn vẫn cuộn, đổi sheet, đổi sổ; bấm OK hoặc Enter trên sheet để nhận vùng, Hủy hoặc Esc để giữ nguyên. Bảng BBS và danh sách cắt ghi vào sổ chứa bảng kích thước, kể cả khi bạn đã sang sổ khác.
Liên quan
- Cắt tối ưu — bước tiếp theo: xếp các thanh vào cây thép thương phẩm.
- Cắt thanh 1D · Mẫu Cắt thép