Skip to content

Đánh số (Numbering)

Bộ lệnh đánh số thứ tự cho vùng ô — điền dãy số/chữ, đánh số danh sách (1./I./A./a.), đánh số đa cấp 1.1.1, và gán cấp Level cho từng dòng.

Ứng dụng: đánh số cột STT, tạo danh sách La Mã/chữ cái, hoặc dựng cây WBS (Work Breakdown Structure) cho bảng tiến độ, dự toán.

Mở menu

DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → split-button Đánh số.

  • Bấm nút chính (Đánh số) → mở tab Đánh số trong cửa sổ công cụ Văn bản và Số để điền dãy số theo start + step (xem bên dưới).
  • Bấm mũi tên → menu gồm: các lệnh điền dãy nhanh (Số La Mã / Chữ HOA / Chữ thường), lệnh Đánh Level, và nhóm List Format (Dấu đầu dòng / Danh sách số / Đa cấp).

Đánh số theo start + step

Bấm nút chính Đánh số → mở tab Đánh số trong cửa sổ công cụ Văn bản và Số (modeless — có thể đổi vùng chọn giữa các lần bấm Áp dụng).

Tùy chọnÝ nghĩa
Giá trị bắt đầuSố (hoặc tiền tố chữ) bắt đầu — mặc định 1. Nhập A → ra A1, A2, A3
Bước nhảyKhoảng cách giữa các số — mặc định 1.

Lệnh điền theo thứ tự từ trên xuống vào vùng đã chọn: bỏ qua hàng/cột ẩnmỗi ô gộp (merge) chỉ tính một lần (ghi vào ô góc trên-trái).

Điền dãy nhanh (Số La Mã / Chữ HOA / Chữ thường)

Ba lệnh ở đầu menu điền một dãy ký hiệu xuống vùng đã chọn:

LệnhKết quả
Số La MãI, II, III, IV, …
Chữ HOAA, B, C, … (sau Z là AA, AB, …)
Chữ thườnga, b, c, …

Quy tắc chung:

  • Điền lần lượt từ trên xuống theo từng ô trong vùng chọn.
  • Bỏ qua hàng/cột ẩn; mỗi ô gộp chỉ đếm một lần.
  • Ghi đè nội dung ô (khác với nhóm List Format — nhóm đó thêm tiền tố vào nội dung sẵn có).

Không cần hộp thoại: chọn vùng rồi bấm lệnh.

Đánh Level

Lệnh Đánh Level gán số cấp (Level) cho từng dòng — dùng làm cột "Cấp" cho lệnh Đa cấp hoặc cho cây WBS. Lệnh này thay cho nút "AI tự nhận level" cũ đã gỡ.

Bấm Đánh Level → cửa sổ hiện ra để chọn 1 trong 2 cách:

Cách 1 — Theo mô tả (AI)

AI suy luận cấp Level cho mỗi dòng theo quy tắc/ngữ cảnh bạn mô tả.

Bước 1 — Chọn ô quy tắc

Hộp Bước 1: Ô quy tắc yêu cầu chọn đúng 1 ô chứa nội dung quy tắc (ví dụ: "Số = mức 1, chữ HOA = mức 2, chữ thường = mức 3" hoặc quy tắc theo màu). Ô rỗng → báo lỗi.

Bước 2 — Chọn vùng dữ liệu

Hộp Bước 2: Vùng dữ liệu yêu cầu chọn vùng 2 cột:

  • Cột trái — cột ký hiệu (ký tự đánh dấu mỗi dòng; AI cũng đọc kèm màu nền ô để áp quy tắc theo màu).
  • Cột phải — cột kết quả (số Level sẽ ghi vào đây).

AI gom các ký hiệu cùng loại thành nhóm rồi gửi truy vấn, ghi số Level vào cột kết quả. Ô mà AI không chắc → để trống và tô đỏ + đậm để bạn rà lại.

Cách 2 — Theo màu nền

Khớp màu nền ô với một bảng CHÚ GIẢI MÀU do bạn chọn — không cần mạng, chạy đồng bộ.

Bước 1 — Chọn bảng màu mức

Hộp Bước 1: Bảng màu mức yêu cầu chọn vùng chú giải: mỗi ô = 1 mức, thứ tự trên→dưới = mức 1, 2, 3… (lấy màu nền của từng ô làm mốc).

Bước 2 — Chọn vùng dữ liệu

Hộp Bước 2: Vùng dữ liệu yêu cầu chọn vùng 2 cột:

  • Cột trái — ô có màu nền cần đối chiếu.
  • Cột phải — cột kết quả (số Level).

Mỗi dòng được khớp màu nền với chú giải (trùng khít trước, nếu không thì lấy màu gần nhất trong dung sai hẹp) rồi ghi số mức vào cột kết quả. Ô không khớp được màu → để trống và tô đỏ + đậm.

List Format — đánh số/ký hiệu cho danh sách

Nhóm List Format trong menu Đánh số gồm 3 menu con. Khác với nhóm điền dãy ở trên, các lệnh này thêm tiền tố vào nội dung sẵn có chứ không ghi đè.

Menu conTác dụng
Dấu đầu dòngThêm ký hiệu đầu dòng (●, ★, −, ◆, +, *, ☐, ☑, ☒) — xem trang Dấu đầu dòng.
Danh sách sốĐánh số danh sách: Danh sách số (1.), Danh sách La Mã (I.), Danh sách HOA (A.), Danh sách thường (a.).
Đa cấpĐánh số đa cấp Đa cấp 1.1.1 theo cấp thụt lề (Outline/IndentLevel) của từng dòng.

Mỗi menu con có lệnh (Xoá) (None) để gỡ bỏ số/ký hiệu đã đánh.

Cách xử lý từng loại ô (2.8.0)

Các lệnh Danh sách sốĐa cấp áp dụng cho cả ba loại ô:

Loại ôHành vi
Ô trốngGhi đúng phần số/tiền tố (ví dụ 1. ).
Ô văn bảnThêm tiền tố vào từng dòng trong ô (một số cho mỗi dòng \n).
Ô công thứcBọc công thức để giữ nó sống: =A1 → hiển thị 1. + kết quả, công thức không bị mất. Lệnh (Xoá) chỉ gỡ đúng lớp bọc do addin tạo, không đụng vào công thức ghép chuỗi của riêng bạn.

Quy tắc bổ sung:

  • Bỏ qua hàng/cột ẩn; mỗi ô gộp chỉ tính một lần.
  • Ô số / ngày / boolean được giữ nguyên — không thêm tiền tố (tránh biến ngày tháng thành số seri).
  • Bộ đếm chỉ tăng khi ghi thành công, nên ô bị khóa/bỏ qua không làm lệch dãy số.

Danh sách số

Đếm tăng dần trên toàn vùng chọn theo thứ tự hàng. Trong một ô văn bản nhiều dòng, mỗi dòng nhận một số (dòng 1 = 1., dòng 2 = 2.…), rồi tiếp tục sang ô kế.

  • Danh sách số1., 2., 3., …
  • Danh sách La MãI., II., III., …
  • Danh sách HOAA., B., C., …
  • Danh sách thườnga., b., c., …

Đa cấp 1.1.1

Đánh số theo cấu trúc cây WBS dựa trên cấp thụt lề (Indent Level) của từng ô: 1., 1.1., 1.1.1., 1.2., 2.… (tối đa 10 cấp). Khi cấp cha tăng, các cấp con phía dưới tự reset về 1.

Ví dụ (cột mô tả được thụt lề theo cấp):

Mô tả (Indent)Số đa cấp
Phần móng1.
→ Đào đất1.1.
→ Đổ bê tông lót1.2.
→ Đặt cốp pha1.3.
→→ Cốp pha cột1.3.1.
→→ Cốp pha dầm1.3.2.
Phần thân2.
→ Cột tầng 12.1.

Khắc phục sự cố

Số bị nhảy thành ngày tháng / số thập phân

  • Lệnh List Format tự ép định dạng ô về Text (@) trước khi ghi giá trị, nên 1. không bị hiểu thành ngày. Nếu vẫn lỗi, đổi ô về General/Text (Ctrl+1) rồi thử lại.

Đa cấp không khớp cây mong muốn

  • Lệnh Đa cấp đọc theo cấp thụt lề của ô, không phải theo cột "Cấp". Tăng/giảm thụt lề (Increase/Decrease Indent) cho đúng cây trước khi đánh số.
  • Hoặc dùng Đánh Level để gán cột Cấp, rồi áp số theo cột đó.

Đánh Level để trống và tô đỏ một số ô

  • Cách AI: ô bị tô đỏ là ô AI không chắc — kiểm tra lại quy tắc ở ô quy tắc cho rõ ràng.
  • Cách màu nền: ô bị tô đỏ là ô có màu nền không khớp chú giải — bổ sung màu đó vào bảng chú giải hoặc tô lại đúng màu mức.

License gating

Các lệnh điền dãy số/chữ, danh sách số, đa cấp và xoá số đều free — không yêu cầu license.

Lệnh Đánh Level không yêu cầu license Pro. Chế độ Theo mô tả (AI) cần có API key AI (Gemini) đã nhập trong Tùy chọn ▸ Trợ lý AI để AI trả về kết quả; chế độ Theo màu nền chạy hoàn toàn offline, không cần AI.

Liên quan

Released under DVDAddin License.