Ô và Dòng (Cells and Rows)
Bộ lệnh xử lý dòng/cột và ô trong nhóm Ô và Dòng trên tab DVD Addin: chèn dòng/cột, xóa dòng trống/ẩn, gộp ô, nối chuỗi.
Ứng dụng: dọn dẹp bảng dữ liệu trước khi in/xuất báo cáo — chèn dòng cách nhóm, xóa dòng rác, gộp ô tiêu đề, nối nhiều ô thành một chuỗi.
Chèn dòng / Chèn cột (Insert Rows / Columns)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Chèn dòng.
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chèn dòng | Mở cửa sổ chèn ở tab Chèn dòng — chèn N dòng trống phía trên ô đang chọn (đẩy các dòng hiện có xuống). |
| Chèn cột | Mở cùng cửa sổ ở tab Chèn cột — chèn N cột trống phía bên trái ô đang chọn (đẩy các cột hiện có sang phải). |
| Chèn và Sao chép | Chọn vùng nguồn rồi chọn (các) vùng đích → dưới mỗi dòng trong vùng đích, chèn N dòng trống (N = số dòng của vùng nguồn) và dán dữ liệu nguồn vào đó. |
Cửa sổ chèn 2 tab (InsertRowsColumnsDialog)
Từ phiên bản 2.8.0, hai lệnh Chèn dòng và Chèn cột dùng chung một cửa sổ WPF có 2 tab — Chèn dòng và Chèn cột. Bấm nút nào thì cửa sổ mở sẵn tab tương ứng; bạn vẫn có thể chuyển tab ngay trong cửa sổ.
Bước 1 — Mở cửa sổ
Đặt con trỏ tại ô bắt đầu, bấm Chèn dòng (hoặc Chèn cột trong menu thả xuống). Cửa sổ hiện ra với tab tương ứng được chọn sẵn.
Bước 2 — Nhập số lượng
Ô nhập chỉ nhận chữ số, giá trị hợp lệ từ 1 đến 1000. Số mặc định lấy từ Preferences ▸ Cells and Rows ▸ "Số dòng / cột chèn mặc định" (mặc định 1).
Bước 3 — Xác nhận
Bấm OK (hoặc Enter). Lệnh chạy trên đúng tab đang mở:
- Tab Chèn dòng → chèn N dòng phía trên ô đang chọn.
- Tab Chèn cột → chèn N cột bên trái ô đang chọn.
Nhập sai (rỗng / ngoài khoảng 1–1000) sẽ báo lỗi ngay tại cửa sổ và không chèn gì. Cancel để thoát.
Bên dưới, lệnh gọi
InsertRowsColumnsDialog.Prompt(defaultCount, startOnColumns)và nhận vềResult { IsColumns, Count }:IsColumns = false→ gọiInsertMultipleRows(Count),IsColumns = true→ gọiInsertMultipleColumns(Count). Trả vềnullnếu bấm Cancel.
Xóa dòng (Delete Rows)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → split-button Xoá dòng trống.
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
| Xoá dòng trống | Chọn vùng → xóa các dòng mà mọi ô đều trống (CountA = 0). |
| Xoá dòng ẩn | Chọn vùng → xóa toàn bộ các dòng đang bị ẩn. |
| Xoá format không dùng | Dọn định dạng/màu nền ở vùng ngoài khối dữ liệu thật trên sheet hiện hành (giúp thu nhỏ "used range"). |
| Xoá Defined Names lỗi | Xóa các Defined Name bị ẩn hoặc lỗi (RefersTo chứa # hoặc \). |
| Xoá Cell Style ngoại lai | Loại các Cell Style rác lẫn vào từ file ngoài. |
Bỏ qua hàng đang bị ẩn: với Xoá dòng trống, mặc định các dòng trống đang bị ẩn (do AutoFilter hoặc group) được giữ lại — đúng nguyên tắc "thấy gì giữ nấy". Tắt/bật trong Preferences ▸ Cells and Rows ▸ "Bỏ qua hàng đang bị ẩn".
Mẹo: nhấn ESC giữa chừng để dừng — phần đã xử lý vẫn được giữ.
Ví dụ "Xoá dòng trống"
Bảng trước:
| STT | Tên | Giá |
|---|---|---|
| 1 | Thép D16 | 30000 |
| 2 | Thép D20 | 40000 |
Chọn vùng → Xoá dòng trống → dòng giữa (mọi ô trống) bị xóa, còn lại 2 dòng dữ liệu.
Gộp ô và định dạng (Merge & Format)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → menu Gộp ô và định dạng.
| Lệnh | Ý nghĩa | Free / Pro |
|---|---|---|
| Gộp giữ data | Gộp các ô chọn nhưng giữ toàn bộ dữ liệu (không mất nội dung như Merge của Excel). | Free |
| Gộp ô giống nhau | Phát hiện các ô liền kề cùng giá trị → gộp thành một ô lớn. | Free |
| Gộp dòng theo key | Gộp các dòng có cùng giá trị cột key. | Pro |
| Auto group | Tự động Group dòng theo cấp (outline level). | Pro |
| AutoFit gộp ô | Tự động chỉnh chiều cao dòng cho các ô đã gộp. | Free |
| Chọn ô hiện | Chỉ chọn các ô đang hiển thị trong vùng chọn (sau AutoFilter / ẩn dòng). | Free |
| Copy/Paste hiện | Copy và Paste chỉ với các ô đang hiển thị. | Pro |
Ví dụ "Gộp ô giống nhau"
Bảng trước:
| Vùng | Hạng mục |
|---|---|
| Hà Nội | Móng |
| Hà Nội | Cột |
| Hà Nội | Sàn |
| TP.HCM | Móng |
| TP.HCM | Cột |
Chọn cột Vùng → Gộp ô giống nhau → các ô "Hà Nội" liền kề gộp thành một ô, tương tự "TP.HCM".
Nối chuỗi (Join Text)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → bấm Nối chuỗi.
Lấy giá trị hiển thị của mọi ô có dữ liệu trong vùng chọn, nối lại bằng dấu phân cách, rồi yêu cầu chọn ô đích để ghi kết quả.
- Kết quả ghi dưới dạng văn bản thuần (không phải công thức) nên không bao giờ báo
#VALUE!kể cả khi trộn text và số. - Ô trống trong vùng chọn bị bỏ qua.
- Dấu phân cách lấy từ Preferences ▸ Cells and Rows ▸ "Delimiter for Join Text": Space / Comma (
,) / Semicolon (;) / Newline / Custom. Đặt Custom =+để tạo chuỗi kiểuYCNTCV+BBNTCV+KT_DDmà cấu hình in hàng loạt mong đợi.
Nối ô gộp (Join Merged)
DVD Addin → nhóm Ô và Dòng → bấm Nối ô gộp.
Khác với Nối chuỗi: lệnh này nối địa chỉ ô (không phải giá trị) của từng vùng gộp / ô có dữ liệu trong vùng chọn, rồi ghi vào ô đích.
- Với mỗi vùng gộp, lấy địa chỉ ô trên-trái (ví dụ vùng gộp F8:H8 →
F8); ô đơn không gộp → chính địa chỉ nó. - Các vùng gộp được khử trùng lặp; ô trống bị bỏ qua.
- Kết quả ví dụ: chọn ô gộp F8 ("Hello") + ô gộp F10 ("Xin chào") → ghi ra
F8+F10(không phảiHello+Xin chào). - Dùng cùng dấu phân cách với Nối chuỗi (Preferences) — đặt Custom =
+cho định dạngF8+F10.
Ứng dụng: dựng cột cấu hình ô/tên file/driver cho In hàng loạt, hoặc cột vùng AutoFit cho Mục lục.
License gating
Phần lớn lệnh "Ô và Dòng" là Free. Chỉ 3 lệnh thuộc Pro: Gộp dòng theo key, Auto group, Copy/Paste hiện — chỉ mở cho người dùng có bản quyền hoặc đang dùng thử.
→ Xem Tất cả lệnh — phân quyền.
Liên quan
- Đánh số tự động — đánh STT sau khi xóa dòng trống.
- Sheet List — quản lý nhiều sheet cùng lúc.