Dấu đầu dòng
Menu Dấu đầu dòng chèn một ký hiệu Unicode kèm dấu cách vào đầu mỗi dòng trong các ô đã chọn — sáu kiểu bullet để liệt kê và ba trạng thái checkbox để làm biểu kiểm tra.
Ký hiệu là ký tự nằm trong nội dung ô, không phải control ActiveX hay Form Control: nó in ra giấy đúng như trên màn hình, đi theo ô khi copy/sắp xếp/lọc, và không làm nặng file. Dân hiện trường dùng nhiều nhất cho thuyết minh biện pháp thi công và checklist trước khi đổ bê tông.
Đường dẫn: tab DVD Addin → nhóm Văn bản và Số → mũi tên nút Đánh số → khu List Format → menu Dấu đầu dòng.
Các lệnh trong nhóm
| Lệnh | Chức năng |
|---|---|
| Chấm tròn đặc | Chèn ● — ký hiệu trung tính, dùng nhiều nhất cho thuyết minh |
| Sao đặc | Chèn ★ — mức nhấn mạnh nhất, hợp với điểm dừng bắt buộc trong ITP |
| Gạch ngang | Chèn − (dấu trừ toán học U+2212) — cấp hai dưới một đầu mục đã có ● |
| Kim cương đặc | Chèn ◆ — mức nhấn trung gian, hợp với các mốc tiến độ |
| Dấu cộng | Chèn + — ký tự ASCII, an toàn khi xuất CSV hoặc sang phần mềm khác |
| Hoa thị | Chèn * — quen dùng cho ghi chú, chú thích chân bảng |
| Checkbox | Chèn ☐ — trạng thái chờ kiểm tra |
| Đã tích | Chèn ☑ — trạng thái đạt / đã hoàn thành |
| Loại | Chèn ☒ — trạng thái không đạt / không áp dụng |
| (Xoá) | Gỡ ký hiệu đầu dòng, trả nội dung về chữ trơn |
Mọi lệnh chèn đều tự chạy bước xoá ký hiệu cũ trước, nên đổi qua lại giữa các kiểu chỉ mất một cú bấm và không bao giờ bị chồng hai ký hiệu.
Quy trình làm một biểu kiểm tra hiện trường
- Gõ các đầu mục cần kiểm tra vào một cột, hoặc gõ nhiều dòng trong cùng một ô bằng Alt+Enter.
- Chọn vùng, bấm Dấu đầu dòng ▸ Checkbox — mỗi dòng nhận
☐ở đầu. Thanh trạng thái báoĐã xử lý N ô (checkbox ☐). - In biểu ra hiện trường; người kiểm tra tick tay vào ô vuông.
- Về văn phòng, chọn đúng những dòng đã đạt rồi bấm Đã tích → chúng thành
☑. Có thể Ctrl-chọn nhiều ô rời rồi bấm một lần. - Chọn các dòng không đạt hoặc không áp dụng, bấm Loại →
☒. Đây chính là căn cứ lập phiếu yêu cầu khắc phục. - Cần bản văn xuôi để dán sang thuyết minh Word: chọn lại vùng, bấm (Xoá).
Với thuyết minh biện pháp thi công thì thay bước 2 bằng Chấm tròn đặc cho các mục thường và Sao đặc cho các mục bắt buộc.
Ví dụ
Danh mục kiểm tra trước khi đổ bê tông sàn tầng 3, sau khi tick lại kết quả nghiệm thu:
| Nội dung kiểm tra | Kết quả |
|---|---|
| Cốt thép đúng đường kính, khoảng cách theo bản vẽ | ☑ Cốt thép đúng đường kính, khoảng cách theo bản vẽ |
| Con kê bảo vệ đủ, đúng chiều dày lớp bê tông bảo vệ | ☑ Con kê bảo vệ đủ, đúng chiều dày lớp bê tông bảo vệ |
| Ván khuôn kín khít, chống đỡ chắc chắn | ☒ Ván khuôn kín khít, chống đỡ chắc chắn |
| Đã vệ sinh, tưới ẩm mặt ván khuôn | ☐ Đã vệ sinh, tưới ẩm mặt ván khuôn |
Ô công thức =B5&" m³" sau khi áp ● trở thành =""&"● "&(B5&" m³") — vẫn là công thức sống, khối lượng đổi thì kết quả đổi theo.
Mẹo và lưu ý
- Lệnh áp ký hiệu cho mọi ô trong vùng chọn — chọn đúng những dòng cần đổi trạng thái, đừng quét cả bảng rồi bấm Đã tích.
- Ô số, ngày tháng và TRUE/FALSE được bỏ qua hoàn toàn, tránh việc ngày tháng biến thành số sê-ri.
- Ô văn bản bị ép về định dạng Text (
@) trước khi ghi; nhờ vậy chuỗi bắt đầu bằng+hay*không bị Excel hiểu nhầm là công thức. Ô công thức thì giữ nguyên định dạng. - Mỗi dòng bị cắt khoảng trắng thừa hai đầu trước khi thêm ký hiệu — các dòng thụt lề bằng dấu cách sẽ mất phần thụt lề đó.
- Lệnh (Xoá) chỉ nhận đúng bộ ký hiệu do add-in chèn:
− • + * ○ ● □ ■ ◇ ◆ ☆ ★ ☐ ☑ ☒. Dấu gạch nối bàn phím-gõ tay không bị gỡ, vì lệnh Gạch ngang chèn dấu trừ toán học−. - Ô đã áp
*khó tìm bằng hộp Find theo cách thường —*trong ô là ký tự thật còn*trong hộp Find là wildcard, phải tìm bằng~*. - Không hoàn tác được bằng Ctrl+Z; dòng/cột đang ẩn bị bỏ qua, ô gộp chỉ xử lý một lần tại ô trên-trái.
Xem thêm
- Đánh số — nhánh còn lại của khu List Format:
1.,I.,A.,a.và đa cấp1.1.1. - (Xoá) danh sách số — lệnh gỡ tương ứng cho các tiền tố đánh số.
- Ô và Dòng — AutoFit gộp ô để bản in không mất dòng cuối của ô nhiều dòng.