Skip to content

Thuật ngữ xây dựng (Glossary)

Bảng dịch thuật ngữ chuyên ngành xây dựng VN ↔ EN — được sử dụng trong prompt AI của DVDAddin để dịch chính xác.

A — Z (English)

A

ENVI
As-built drawingBản vẽ hoàn công
ArchitectKiến trúc sư
AutoCADPhần mềm vẽ kỹ thuật phổ biến
Axial loadTải trọng dọc trục

B

ENVI
BackfillĐắp đất, lấp đất
BeamDầm
BedrockĐá gốc
Bill of Quantities (BOQ)Bảng tiên lượng / bảng khối lượng
Blinding concreteBê tông lót (tương đương lean concrete)
BoreholeLỗ khoan thăm dò
Bored pileCọc khoan nhồi
BrickGạch
Building permitGiấy phép xây dựng

C

ENVI
CantileverDầm/sàn console (vươn ra một đầu)
Cast-in-placeĐổ tại chỗ (khác precast = đúc sẵn)
CementXi măng
Civil engineerKỹ sư xây dựng
CofferdamĐập tạm chống nước
ColumnCột
ConcreteBê tông
Construction jointMạch ngừng (giữa các đợt đổ bê tông)
Cover (concrete)Lớp bê tông bảo vệ cốt thép
Critical pathĐường găng
CuringBảo dưỡng bê tông
Curtain wallTường kính / tường mặt dựng
Cutting planBản vẽ cắt thép

D

ENVI
Dead loadTĩnh tải
DemolitionPhá dỡ
DensityMật độ, khối lượng riêng
Detail drawingBản vẽ chi tiết
Diaphragm wallTường vây
Dowel barThanh chốt (khe lún / khe co giãn) — KHÁC với starter bar
DrainageHệ thống thoát nước
Driven pileCọc đóng (bằng búa) — KHÁC với jacked-in pile (cọc ép)
DrywallVách thạch cao
DuctỐng gen / ống dẫn

E

ENVI
Earthquake loadTải động đất
ExcavationĐào đất
Expansion jointKhe co giãn

F

ENVI
FalseworkĐà giáo, chống tạm
FIDICHiệp hội Tư vấn Kỹ thuật Quốc tế
FinishingHoàn thiện
Fire-resistantChịu lửa
Floor slabSàn
ForemanĐốc công
FormworkCốp pha / ván khuôn
FoundationMóng

G

ENVI
Gantt chartBiểu đồ tiến độ
General contractorTổng thầu / nhà thầu chính
GirderDầm chính (lớn hơn beam)
Grade 60 rebarCốt thép cường độ 60 ksi (~CB400)
GroutingBơm vữa

H

ENVI
HandoverBàn giao
HardcoreLớp đá dăm lót
HazardNguy hiểm
Health and Safety Executive (HSE)An toàn lao động
High-riseCao tầng
Hollow brickGạch rỗng

I

ENVI
InspectionNghiệm thu / kiểm tra
InsulationCách nhiệt / cách âm

J

ENVI
Jacked-in pileCọc ép — KHÁC driven pile
Joint ventureLiên doanh

L

ENVI
Lap lengthChiều dài nối chồng (cốt thép)
Lean concreteBê tông lót (tương đương blinding concrete)
LevellingCân chỉnh, dằn nền
Live loadHoạt tải
Load testThí nghiệm tải trọng

M

ENVI
MasonThợ nề
MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing)Cơ điện (HVAC + điện + nước)
Method statementBiện pháp thi công
MilestoneMốc tiến độ
MortarVữa xi măng

N

ENVI
NETWORKDAYSHàm Excel tính ngày làm việc

O

ENVI
Occupational safetyAn toàn lao động
OSHACơ quan An toàn lao động (Mỹ)
OverheadChi phí gián tiếp

P

ENVI
Pad footingMóng đơn
PermitGiấy phép
PierTrụ cầu
PilingThi công cọc
PlanBản vẽ mặt bằng
PlasterVữa trát
Plot ratioHệ số sử dụng đất
PlywoodVán ép
PrecastĐúc sẵn
PrefabricatedLắp ghép sẵn
Press-in pileCọc ép (tương đương jacked-in pile)
Project manager (PM)Giám đốc dự án
Punch listDanh sách tồn đọng / việc dở dang
PurlinXà gồ

Q

ENVI
QA/QCĐảm bảo chất lượng / Kiểm soát chất lượng
Quantity surveyor (QS)Kỹ sư đo bóc / dự toán

R

ENVI
Raft foundationMóng bè
RebarCốt thép / thép thanh
Reinforced concreteBê tông cốt thép
Request for information (RFI)Yêu cầu thông tin
Retaining wallTường chắn
Roof trussVì kèo mái

S

ENVI
Safety helmetMũ bảo hộ
ScaffoldingGiàn giáo
SettlementSụt lún
Settlement jointKhe lún
Shop drawingBản vẽ thi công
ShoringChống đỡ tạm
Site supervisorGiám sát hiện trường
SkirtingPhào chân tường
SlabSàn bê tông
SlumpĐộ sụt (bê tông)
Soil bearing capacityKhả năng chịu tải của đất
Specifications (Specs)Bản quy cách kỹ thuật
Starter barThép chờ — KHÁC dowel bar
StirrupThép đai
Storm drainCống thoát nước mưa
Strip footingMóng băng
Structural engineerKỹ sư kết cấu
SubcontractorThầu phụ

T

ENVI
TenderingĐấu thầu
Tensile strengthSức chịu kéo
Thermal jointKhe nhiệt
Tower craneCẩu tháp
TrussDàn (kết cấu thép)

U

ENVI
UnderpinningGia cố móng
UtilityHạ tầng kỹ thuật (điện/nước/cáp)

V

ENVI
Variation orderLệnh thay đổi (đối với hợp đồng)
Visual inspectionKiểm tra trực quan

W

ENVI
Water-cement ratioTỉ lệ nước/xi măng
WaterproofingChống thấm
WBS (Work Breakdown Structure)Cấu trúc phân chia công việc
WeldingHàn

Y

ENVI
Yield strengthCường độ chảy

Mác / Cấp độ vật liệu

Loại
B15, B20, B25, B30Mác bê tông theo TCVN (15-30 MPa cường độ chịu nén 28 ngày)
M200, M250, M300Mác bê tông cũ (kg/cm²)
C20/25, C25/30, C30/37Mác bê tông Eurocode
CB240-TCốt thép tròn trơn cường độ 240 MPa
CB300-V, CB400-V, CB500-VCốt thép vằn cường độ 300/400/500 MPa
SD295, SD390Cốt thép Nhật
Grade 60 (US)≈ CB400

Đơn vị

Ký hiệuĐơn vị
m, m², m³Mét, mét vuông, mét khối
mm, cmMilimét, centimét
kg, TKilogram, tấn
kNKilonewton
MPa, N/mm²MegaPascal (cường độ)
kN/m², kPaTải trọng phân bố
°CĐộ Celsius
%Phần trăm
Ø, DĐường kính (cốt thép, ống)
T (thép)Thép tròn trơn / vằn
L, H, B, h, bChiều dài, cao, rộng (uppercase = tổng thể; lowercase = chi tiết)

Standards / Quy chuẩn

TênMô tả
TCVNTiêu chuẩn Việt Nam
QCVNQuy chuẩn Việt Nam
ISOInternational Organization for Standardization
ASTMAmerican Society for Testing and Materials
ACIAmerican Concrete Institute
AISCAmerican Institute of Steel Construction
EurocodeEN — chuẩn châu Âu
FIDICLiên đoàn Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn (hợp đồng quốc tế)
LEEDTiêu chuẩn công trình xanh (Mỹ)
BIMBuilding Information Modeling
MEPMechanical, Electrical, Plumbing

Liên quan

  • Translate — prompt AI dùng các thuật ngữ trên.
  • FAQ #16 — phân biệt thép chờ vs dowel bar.
  • Cheatsheet — quick reference khác.

Released under DVDAddin License.