Skip to content

Thuật ngữ xây dựng (Glossary)

Bảng tra thuật ngữ chuyên ngành xây dựng EN ↔ VI, để bạn đối chiếu khi soạn hồ sơ song ngữ hoặc kiểm lại bản dịch máy.

Một phần bảng này được ghi thẳng vào prompt dịch AI của add-in (xem mục Luật dịch cứng ngay bên dưới) — đó là những cặp từ mà máy dịch hay sai nhất. Phần còn lại là tra cứu thuần: add-in không ép model dùng đúng những từ đó, nên với hồ sơ quan trọng vẫn phải soát lại bản dịch.

Luật dịch cứng trong prompt AI

Khi lệnh Dịch ngôn ngữ chạy qua Gemini hoặc ChatGPT, add-in gửi kèm một khối "cảnh báo tuyệt đối" gồm 10 luật, viết cả dạng khẳng định lẫn phủ định vì model rất hay bám theo thói quen sai:

Tiếng ViệtBắt buộc dịch làTuyệt đối không dịch là
thép chờstarter bardowel / dowel bar / waiting steel / reserved bar
bê tông lótlean concrete · blinding concretebase concrete / sub-concrete / lining concrete
mạch ngừng (bê tông)construction jointexpansion joint (khe co giãn) / settlement joint (khe lún) / thermal joint (khe nhiệt)
cọc épjacked-in pile · press-in pilepressed pile / driven pile (đó là cọc đóng)
cọc khoan nhồibored pile · cast-in-place piledrilling pile
cốp phaformworkmold / casting frame
giàn giáoscaffoldingsteel frame
thép đai / cốt thépstirrup / rebar · reinforcement bar
bản vẽ thi công / bản vẽ hoàn côngshop drawing / as-built drawing
biện pháp thi công / bảng tiên lượngmethod statement / BOQ

Prompt còn ra lệnh giữ nguyên các viết tắt (BIM, MEP, HVAC, BOQ, IFC, RFI, FIDIC, ISO, ASTM, ACI, TCVN, QCVN, AISC, LEED, ESG), các đơn vị đo và ký hiệu, các mác vật liệu, và mọi tên riêng (tên dự án, gói thầu, công ty, người, mã bản vẽ).

Google Translate không áp dụng luật này

Khối prompt trên chỉ đi kèm khi Service là Gemini hoặc ChatGPT. Chọn Google — và cả hàm dvdTranslate, vốn luôn gọi thẳng Google Translate — thì không có chỉ dẫn thuật ngữ nào: nhanh hơn, không cần API key, nhưng dễ ra "bản vẽ cửa hàng" cho shop drawing.

A — Z (English)

A

ENVI
As-built drawingBản vẽ hoàn công
ArchitectKiến trúc sư
Axial loadTải trọng dọc trục

B

ENVI
BackfillĐắp đất, lấp đất
BeamDầm
BedrockĐá gốc
Bill of Quantities (BOQ)Bảng tiên lượng / bảng khối lượng
Blinding concreteBê tông lót (tương đương lean concrete)
BoreholeLỗ khoan thăm dò
Bored pileCọc khoan nhồi
BrickGạch
Building permitGiấy phép xây dựng

C

ENVI
CantileverDầm/sàn console (vươn ra một đầu)
Cast-in-placeĐổ tại chỗ (khác precast = đúc sẵn)
CementXi măng
Civil engineerKỹ sư xây dựng
CofferdamVòng vây ngăn nước (thi công trong nước)
ColumnCột
ConcreteBê tông
Construction jointMạch ngừng (giữa các đợt đổ bê tông)
Cover (concrete)Lớp bê tông bảo vệ cốt thép
Critical pathĐường găng
CuringBảo dưỡng bê tông
Curtain wallTường kính / tường mặt dựng
Cutting planBản vẽ cắt thép

D

ENVI
Dead loadTĩnh tải
DemolitionPhá dỡ
DensityMật độ, khối lượng riêng
Detail drawingBản vẽ chi tiết
Diaphragm wallTường vây
Dowel barThanh chốt (khe lún / khe co giãn) — KHÁC với starter bar
DrainageHệ thống thoát nước
Driven pileCọc đóng (bằng búa) — KHÁC với jacked-in pile (cọc ép)
DrywallVách thạch cao
DuctỐng gen / ống dẫn

E

ENVI
Earthquake loadTải động đất
ExcavationĐào đất
Expansion jointKhe co giãn

F

ENVI
FalseworkĐà giáo, chống tạm
FIDICLiên đoàn Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn (bộ mẫu hợp đồng quốc tế)
FinishingHoàn thiện
Fire-resistantChịu lửa
Floor slabSàn
ForemanĐốc công
FormworkCốp pha / ván khuôn
FoundationMóng

G

ENVI
Gantt chartBiểu đồ tiến độ
General contractorTổng thầu / nhà thầu chính
GirderDầm chính (lớn hơn beam)
Grade 60 rebarCốt thép cường độ 60 ksi (~CB400)
GroutingBơm vữa

H

ENVI
HandoverBàn giao
HardcoreLớp đá dăm lót
HazardNguy hiểm
HSE (Health, Safety, Environment)An toàn – sức khoẻ – môi trường
High-riseCao tầng
Hollow brickGạch rỗng

I

ENVI
InspectionKiểm tra (nghiệm thu = acceptance)
InsulationCách nhiệt / cách âm

J

ENVI
Jacked-in pileCọc ép — KHÁC driven pile
Joint ventureLiên doanh

L

ENVI
Lap lengthChiều dài nối chồng (cốt thép)
Lean concreteBê tông lót (tương đương blinding concrete)
LevellingĐo cao / cân chỉnh cao độ
Live loadHoạt tải
Load testThí nghiệm tải trọng

M

ENVI
MasonThợ nề
MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing)Cơ điện (HVAC + điện + nước)
Method statementBiện pháp thi công
MilestoneMốc tiến độ
MortarVữa xi măng

N

ENVI
Nominal diameterĐường kính danh nghĩa
Non-conformance report (NCR)Phiếu báo không phù hợp
Notice to proceed (NTP)Lệnh khởi công

O

ENVI
Occupational safetyAn toàn lao động
OSHACơ quan An toàn lao động (Mỹ)
OverheadChi phí gián tiếp

P

ENVI
Pad footingMóng đơn
PermitGiấy phép
PierTrụ cầu
PilingThi công cọc
PlanBản vẽ mặt bằng
PlasterVữa trát
Plot ratioHệ số sử dụng đất
PlywoodVán ép
PrecastĐúc sẵn
PrefabricatedLắp ghép sẵn
Press-in pileCọc ép (tương đương jacked-in pile)
Project manager (PM)Giám đốc dự án
Punch listDanh sách tồn đọng / việc dở dang
PurlinXà gồ

Q

ENVI
QA/QCĐảm bảo chất lượng / Kiểm soát chất lượng
Quantity surveyor (QS)Kỹ sư đo bóc / dự toán

R

ENVI
Raft foundationMóng bè
RebarCốt thép / thép thanh
Reinforced concreteBê tông cốt thép
Request for information (RFI)Yêu cầu thông tin
Retaining wallTường chắn
Roof trussVì kèo mái

S

ENVI
Safety helmetMũ bảo hộ
ScaffoldingGiàn giáo
SettlementSụt lún
Settlement jointKhe lún
Shop drawingBản vẽ thi công
ShoringChống đỡ tạm
Site supervisorGiám sát hiện trường
SkirtingPhào chân tường
SlabSàn bê tông
SlumpĐộ sụt (bê tông)
Soil bearing capacityKhả năng chịu tải của đất
Specifications (Specs)Chỉ dẫn kỹ thuật
Starter barThép chờ — KHÁC dowel bar
StirrupThép đai
Storm drainCống thoát nước mưa
Strip footingMóng băng
Structural engineerKỹ sư kết cấu
SubcontractorThầu phụ

T

ENVI
TenderingĐấu thầu
Tensile strengthSức chịu kéo
Thermal jointKhe nhiệt
Tower craneCẩu tháp
TrussDàn (kết cấu thép)

U

ENVI
UnderpinningGia cố móng
UtilityHạ tầng kỹ thuật (điện/nước/cáp)

V

ENVI
Variation orderLệnh thay đổi (đối với hợp đồng)
Visual inspectionKiểm tra trực quan

W

ENVI
Water-cement ratioTỉ lệ nước/xi măng
WaterproofingChống thấm
WBS (Work Breakdown Structure)Cấu trúc phân chia công việc
WeldingHàn

Y

ENVI
Yield strengthCường độ chảy

Mác / Cấp độ vật liệu

Loại
B15, B20, B25, B30Mác bê tông theo TCVN (15-30 MPa cường độ chịu nén 28 ngày)
M200, M250, M300Mác bê tông cũ (kg/cm²)
C20/25, C25/30, C30/37Mác bê tông Eurocode
CB240-TCốt thép tròn trơn cường độ 240 MPa
CB300-V, CB400-V, CB500-VCốt thép vằn cường độ 300/400/500 MPa
SD295, SD390Cốt thép Nhật
Grade 60 (US)≈ CB400

Đơn vị

Ký hiệuĐơn vị
m, m², m³Mét, mét vuông, mét khối
mm, cmMilimét, centimét
kg, TKilogram, tấn
kNKilonewton
MPa, N/mm²MegaPascal (cường độ)
kN/m², kPaTải trọng phân bố
°CĐộ Celsius
%Phần trăm
Ø, DĐường kính (cốt thép, ống)
T (thép)Ký hiệu thép tròn trơn / vằn
L, H, B, h, bChiều dài, chiều cao, chiều rộng

Toàn bộ ký hiệu trong bảng này nằm trong danh sách "giữ nguyên tuyệt đối" của prompt dịch — model không được đổi thành "cubic meter" hay Ø thành "diameter".

Standards / Quy chuẩn

TênMô tả
TCVNTiêu chuẩn Việt Nam
QCVNQuy chuẩn Việt Nam
ISOInternational Organization for Standardization
ASTMAmerican Society for Testing and Materials
ACIAmerican Concrete Institute
AISCAmerican Institute of Steel Construction
EurocodeEN — chuẩn châu Âu
FIDICLiên đoàn Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn (hợp đồng quốc tế)
LEEDTiêu chuẩn công trình xanh (Mỹ)
BIMBuilding Information Modeling
MEPMechanical, Electrical, Plumbing

Liên quan

  • Dịch ngôn ngữ — lệnh dịch vùng chọn, nơi khối luật thuật ngữ trên được áp dụng.
  • dvdTranslate — dịch ngay trong ô, qua Google Translate.
  • FAQ #18 — phân biệt thép chờ vs dowel bar.
  • Cheatsheet — quick reference khác.

Released under DVDAddin License.