Skip to content

Hàm ngày tháng, số và tiền

Nhóm này gồm 11 hàm phục vụ phần "chữ nghĩa" và phần tính toán của hồ sơ xây dựng: viết ngày giờ thành câu chuẩn biên bản (Việt, Anh hoặc song ngữ), đổi qua lại âm lịch – dương lịch, đọc số tiền thành chữ, tự động diễn giải công thức thành dòng thuyết minh khối lượng, nội suy tuyến tính và tính trọng lượng thép.

Các ví dụ dưới đây dùng dấu chấm phẩy ; để ngăn cách tham số (Excel chạy trên Regional format Việt Nam). Nếu máy bạn dùng định dạng English (US), hãy gõ dấu phẩy , thay cho ;.

Bảng tra nhanh:

HàmCông dụng
dvdLDateViết ngày tháng năm thành chuỗi chuẩn biên bản.
dvdLTimeViết giờ phút thành chuỗi chữ.
dvdLTimeDateViết đầy đủ giờ phút và ngày tháng năm thành chuỗi chữ.
dvdLunarToSolarĐổi ngày âm lịch sang dương lịch.
dvdSolarToLunarĐổi ngày dương lịch sang âm lịch.
dvdVndĐọc số tiền Việt Nam đồng thành chữ.
dvdUsdĐọc số tiền Dollar thành chữ tiếng Anh.
dvdExplainDiễn giải công thức theo dạng kết quả = biểu thức.
dvdExplainEDiễn giải công thức theo dạng biểu thức = kết quả.
dvdNoiSuyNội suy tuyến tính một chiều.
dvdSteelWeightTính trọng lượng thép theo đường kính và số lượng.

dvdLDate

Viết một ô ngày tháng thành chuỗi chữ theo mẫu biên bản, có thể thêm địa danh ở đầu câu.

Cú pháp:

=dvdLDate(shortDate; [Location]; [Language])
Tham sốBắt buộcMô tả
shortDateÔ chứa giá trị kiểu ngày tháng năm.
LocationKhôngĐịa danh thêm vào trước chuỗi.
LanguageKhông0 = Tiếng Việt (mặc định), 1 = Tiếng Anh, 2 = song ngữ.

Ví dụ:

=dvdLDate(D6; "Hà Nội"; 0)
// → "Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2026"

=dvdLDate(D6; ; 2)
// → "ngày/date 22 tháng/month 8 năm/year 2026"

Lưu ý

  • Truyền Location là chuỗi rỗng "" sẽ cho ra dòng chấm để điền tay: ...................., ngày 22 tháng 8 năm 2026.
  • Ô ngày trống hoặc bằng 0 cho ra mẫu bỏ trống ngày….......tháng….......năm…...... — tiện khi in biểu mẫu ký sau.
  • Ngày luôn hiển thị hai chữ số; tháng 1 và tháng 2 hiển thị 01, 02.

dvdLTime

Viết một giá trị thời gian thành chuỗi giờ và phút bằng chữ.

Cú pháp:

=dvdLTime(shortTime; [Language])
Tham sốBắt buộcMô tả
shortTimeGiá trị thời gian kiểu Date.
LanguageKhông0 = Tiếng Việt (mặc định), 1 = Tiếng Anh, 2 = song ngữ.

Ví dụ:

=dvdLTime(E6; 0)
// → "08 giờ 30 phút"

=dvdLTime(E6; 2)
// → "08 giờ/hours 30 phút/minutes"

Lưu ý

  • Giá trị rỗng cho ra mẫu bỏ trống ….......giờ….......phút để in biểu mẫu điền tay.

dvdLTimeDate

Viết đầy đủ giờ, phút, ngày, tháng, năm thành một chuỗi — dùng cho dòng mở đầu biên bản nghiệm thu.

Cú pháp:

=dvdLTimeDate(shortTime; shortDate; [Language])
Tham sốBắt buộcMô tả
shortTimeGiá trị thời gian kiểu Date.
shortDateGiá trị ngày kiểu Date.
LanguageKhông0 = Tiếng Việt (mặc định), 1 = Tiếng Anh, 2 = song ngữ.

Ví dụ:

=dvdLTimeDate(E6; D6; 0)
// → "08 giờ 30 phút, ngày 22 tháng 8 năm 2026"

dvdLunarToSolar

Đổi một ngày âm lịch sang ngày dương lịch tương ứng.

Cú pháp:

=dvdLunarToSolar(shortDateLunar)
Tham sốBắt buộcMô tả
shortDateLunarNgày âm lịch, nhập dưới dạng giá trị ngày.

Ví dụ:

=dvdLunarToSolar(DATE(2026;1;1))
// → 17/02/2026 (mùng 1 Tết — mốc tính nghỉ Tết trong tiến độ thi công)

Lưu ý

  • Kết quả là một giá trị ngày: định dạng ô kiểu Date để hiển thị đúng.
  • Ngày âm lịch không tồn tại sẽ trả về #VALUE!.
  • Hàm tính theo múi giờ Việt Nam (GMT+7).

dvdSolarToLunar

Đổi một ngày dương lịch sang ngày âm lịch.

Cú pháp:

=dvdSolarToLunar(shortDateSolar)
Tham sốBắt buộcMô tả
shortDateSolarNgày dương lịch, nhập dưới dạng giá trị ngày.

Ví dụ:

=dvdSolarToLunar(DATE(2026;8;22))
// → "10/07/2026 AL"

Lưu ý

  • Kết quả là chuỗi văn bản, kết thúc bằng AL; tháng nhuận được ghi thêm trong ngoặc, ví dụ (6 N).
  • Hàm tính theo múi giờ Việt Nam (GMT+7).

dvdVnd

Đọc số tiền Việt Nam đồng thành chữ để ghi vào dòng "bằng chữ" của phiếu giá, hợp đồng.

Cú pháp:

=dvdVnd(Number; [match_mode])
Tham sốBắt buộcMô tả
NumberÔ chứa số tiền hoặc số tiền nhập trực tiếp.
match_modeKhông0 = chỉ trả phần chữ (mặc định), 1 = thêm Bằng chữ: phía trước.

Ví dụ:

=dvdVnd(125000000)
// → "Một trăm hai mươi lăm triệu đồng."

=dvdVnd(F42; 1)
// → "Bằng chữ: Một triệu, hai trăm năm mươi nghìn đồng."

Lưu ý

  • Số tiền được làm tròn đến hàng đơn vị trước khi đọc; số âm được đọc kèm chữ "âm".
  • Ô trống hoặc giá trị không phải số cho kết quả là chuỗi rỗng.

dvdUsd

Đọc số tiền Dollar thành chữ tiếng Anh, dùng cho hợp đồng và hồ sơ thanh toán song ngữ.

Cú pháp:

=dvdUsd(Number)
Tham sốBắt buộcMô tả
NumberÔ chứa số tiền hoặc số tiền nhập trực tiếp.

Ví dụ:

=dvdUsd(5000)
// → "Five thousand dollars only"

=dvdUsd(1250.5)
// → "One thousand two hundred fifty dollars and fifty cents"

Lưu ý

  • Giá trị 0 trả về None; số âm được đọc kèm tiền tố Minus.

dvdExplain

Sinh dòng thuyết minh khối lượng cho các ô trong một vùng theo dạng kết quả = biểu thức, với các tham chiếu trong công thức được thay bằng giá trị thực.

Cú pháp:

=dvdExplain(RangeToExplain; [HeaderRange]; [OptionValue]; [DecimalPlaces])
Tham sốBắt buộcMô tả
RangeToExplainPhạm vi các ô cần diễn giải.
HeaderRangeKhôngPhạm vi tiêu đề; tiêu đề tương ứng được ghi trước mỗi dòng.
OptionValueKhông1 = diễn giải mọi ô (mặc định), 0 = chỉ ô có công thức.
DecimalPlacesKhôngSố chữ số sau dấu thập phân của kết quả; -1 là giữ nguyên định dạng gốc.

Ví dụ:

=dvdExplain(F6; ; 0; 2)
// → "2.40=3*0.8" (ô F6 chứa công thức =D6*E6 với D6 = 3, E6 = 0.8)

=dvdExplain(F6:F20; $D$5:$F$5; 0; 2)
// → mỗi ô có công thức là một dòng, kèm tiêu đề cột ở đầu dòng

Lưu ý

  • Công thức SUM(...) được trải thành chuỗi cộng và PRODUCT(...) thành chuỗi nhân của từng ô trong vùng.
  • Kết quả nhiều ô được ngăn cách bằng dấu xuống dòng: bật Wrap Text cho ô công thức để đọc được đầy đủ.
  • Tham số đầu tiên phải là tham chiếu ô hoặc vùng thực trên bảng tính; truyền một giá trị trung gian sẽ cho kết quả rỗng.

dvdExplainE

Giống dvdExplain nhưng trình bày theo thứ tự ngược lại: biểu thức = kết quả, hợp với bảng thuyết minh khối lượng của hồ sơ hoàn công.

Cú pháp:

=dvdExplainE(RangeToExplain; [HeaderRange]; [OptionValue]; [DecimalPlaces])
Tham sốBắt buộcMô tả
RangeToExplainPhạm vi các ô cần diễn giải.
HeaderRangeKhôngPhạm vi tiêu đề; tiêu đề tương ứng được ghi trước mỗi dòng.
OptionValueKhông1 = diễn giải mọi ô (mặc định), 0 = chỉ ô có công thức.
DecimalPlacesKhôngSố chữ số sau dấu thập phân của kết quả; -1 là giữ nguyên định dạng gốc.

Ví dụ:

=dvdExplainE(F6; ; 0; 2)
// → "3*0.8=2.40"

=dvdExplainE(F6:F20; ; 0; 3)
// → "5+3.2+7.8=16.000" cho ô có công thức =SUM(...)

Lưu ý

  • Áp dụng đúng các lưu ý của dvdExplain: cần tham chiếu thực, kết quả nhiều dòng, SUM/PRODUCT được trải thành biểu thức.

dvdNoiSuy

Nội suy tuyến tính một chiều giữa hai điểm đã biết — tra định mức, tra hệ số theo cự ly hoặc theo chiều sâu đào.

Cú pháp:

=dvdNoiSuy(x1; x2; y1; y2; xnew)
Tham sốBắt buộcMô tả
x1Giá trị x1.
x2Giá trị x2.
y1Giá trị y1 ứng với x1.
y2Giá trị y2 ứng với x2.
xnewGiá trị x cần nội suy.

Ví dụ:

=dvdNoiSuy(5; 10; 120000; 150000; 7)
// → 132000 (đơn giá vận chuyển tại cự ly 7 km)

Lưu ý

  • x1 bằng x2 sẽ trả về #DIV/0!.

dvdSteelWeight

Tính trọng lượng thép theo đường kính và số lượng thanh.

Cú pháp:

=dvdSteelWeight(diameter; quantity)
Tham sốBắt buộcMô tả
diameterĐường kính của thanh thép, tính bằng mm.
quantitySố lượng thanh thép nếu D lớn, hoặc khối lượng cuộn thép với thép cuộn đường kính nhỏ.

Ví dụ:

=dvdSteelWeight(16; 20)
// → 369.72 (kg — 20 thanh D16 dài 11,7 m)

=dvdSteelWeight(8; 250)
// → 250 (kg — thép cuộn D8 nhập theo khối lượng)

Lưu ý

  • Với đường kính từ 8 trở xuống, hàm trả về đúng giá trị quantity vì thép cuộn được nhập theo khối lượng.
  • Với đường kính lớn hơn 8, hàm tính theo thanh tiêu chuẩn dài 11,7 m và khối lượng riêng 7.850 kg/m³.

Released under DVDAddin License.